Skip to content

R2 — Danh sách User Story as-built (SAPP Works tools) ​

Tác giả: lane ba/ (AI) · Ngày: 2026-09-30 · Mode: B – As-built · Commit: e77c47aDành cho: BA confirm trước khi viết FS chi tiết (R3). Nguồn: 7 inventory đã qua Gate R1.

Sửa sau R3 (2026-09-30): người viết FS 26878 phần A đối chiếu inventory: A-80…A-83 là flow Chuyển nhượng (US-D08), A-90…A-92 là màn re-sync / gửi lại (US-D18); tổng số bước là 250. Bảng dưới đã sửa theo.

Quy ước ​

  • Mã US có tiền tố nhóm để không trùng với số story gốc của ticket SAPP (26878 có "story US-03", 26297 có "AC1…"): US-P nền tảng · US-H HubSpot · US-E eContract 20603 · US-I 24395 · US-T 23954 · US-D 26878 · US-S 26297. Tên file: US-P01-<slug>.md.
  • Role: mọi US ghi "Người dùng tool" — Assumption (G-01 chưa trả lời). US-P03/P04 là Admin CMS (có quyền tools:* / env_systems:*, Fact từ code).
  • Cột "Ghi": US đó có ghi dữ liệu lên hệ thống ngoài không, và môi trường nào. PROD = có đường ghi production (kể cả qua "staging" HubSpot = portal prod).
  • Nguồn A-xx = mã hành động trong inventory của nhóm; mọi A-xx phải xuất hiện ≥ 1 lần.
  • Không có Priority (as-built — đã triển khai hết).

FS 1 — Nền tảng dùng chung · docs/fs/sapp-platform-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: platform

USTên User StoryRoleGhiNguồn A-xx
US-P01Mở workspace SAPP, duyệt sidebar và mở một toolNgười dùng tool—A-01, A-03, A-04, A-05, A-06, A-07, A-09
US-P02Truy cập tool đang bật / ẩn / khoá (mở khoá bằng mã bí mật)Người dùng tool—A-02, A-08
US-P03Quản trị trạng thái tool và nhóm toolAdmin CMSDB mind_keepA-10, A-11
US-P04Cấu hình kết nối hệ ngoài theo môi trường (env_systems)Admin CMSDB mind_keepA-12
US-P05Tra vết log SAP và theo dõi / kích hoạt đợt quét doanh thuNgười dùng tool (qua sub-tool)dev/staging (quét)A-13, A-14, A-15
US-P06Đóng vai SAP: dựng callback đã kýNgười dùng tool (qua sub-tool)dev/stagingA-16
US-P07Thêm option vào property danh sách của HubSpot devNgười dùng tool (qua sub-tool)devA-17
US-P08Đọc / ghi SAPP Ops qua passthrough (auto-login, kiểm tra kết nối)Người dùng tool (qua sub-tool)PRODA-18, A-19, A-21
US-P09Chạy câu SQL đã lập danh mục trên DB OpsNgười dùng tool (qua sub-tool)dev/stagingA-20

Overview sẽ chứa phần chung: 259 route @Public() (NFR/Observed), cơ chế fail-closed, bảng môi trường.

FS 2 — HubSpot · docs/fs/sapp-hubspot-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: hubspot · sub-tool sapp.001–004

USTên User StoryToolGhiNguồn A-xx
US-H01Tra định nghĩa một propertysapp.003 Get property—A-01, A-02, A-11
US-H02Clone property từ prod sang devsapp.001 Clone prod to devdevA-03
US-H03Xem lịch sử thay đổi property trên một bản ghisapp.002 Snapshot property—A-04
US-H04Xem danh sách pipeline và stagesapp.004 Pipeline—A-05, A-06
US-H05Clone pipeline từ prod sang devsapp.004 PipelinedevA-07
US-H06Nhân bản pipeline trong cùng portalsapp.004 Pipelinedev · PRODA-08, A-09

A-10 (gọi route không có UI, kể cả staging) → Overview (Observed), không thành US.

FS 3 — SAPP-20603 eContract · docs/fs/sapp-20603-econtract-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: 20603 · sub-tool sapp.005, 012, 013

USTên User StoryToolGhiNguồn A-xx
US-E01Kiểm tra flow process eContract của một dealsapp.005 Retry—A-01, A-02
US-E02Retry các flow FAIL và chờ cron xử lýsapp.005 RetryPROD (DB econtract → EFY/FPT)A-03, A-04, A-05
US-E03Chia sẻ kết quả retry (copy gửi dev, mở Check luồng)sapp.005 Retry—A-06, A-07
US-E04Xem timeline luồng eContract của một dealsapp.012 Check luồng—A-08, A-09
US-E05Thống kê lỗi eContract theo khoảng thời giansapp.013 Thống kê lỗi—A-10, A-11
US-E06Xem danh sách deal lỗi và trạng thái tự hồi phụcsapp.013 Thống kê lỗi—A-12

FS 4 — SAPP-24395 · docs/fs/sapp-24395-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: 24395 · sub-tool sapp.006, 007

USTên User StoryToolGhiNguồn A-xx
US-I01Chọn môi trường và xem contact / deal đã tạo bằng toolsapp.006—A-01, A-02, A-08
US-I02Tạo contact test (trùng email → cập nhật contact cũ)sapp.006dev · PROD (qua "Staging")A-03, A-04
US-I03Tạo deal test theo 14 deal case và gắn contactsapp.006dev · PROD (qua "Staging")A-05, A-06, A-07
US-I04Bulk product: bắt đầu session, nạp và tạo course categorysapp.007Ops (môi trường theo SAPP_BASE_API_URL, ❓)A-09, A-10, A-11, A-16, A-17
US-I05Bulk product: nạp và tạo subject còn thiếusapp.007Ops ❓A-12, A-13
US-I06Bulk product: tạo product và xem báo cáo kết quảsapp.007Ops ❓A-14, A-15

FS 5 — SAPP-23954 · docs/fs/sapp-23954-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: 23954 · sub-tool sapp.008, 009

USTên User StoryToolGhiNguồn A-xx
US-T01Truy vấn ticket theo pipeline / cap_nhat_owner / owner / ngàysapp.008 (subtool 1)—A-01, A-02, A-03, A-04, A-05
US-T02Làm mới cap_nhat_owner hàng loạtsapp.008 (subtool 2)dev · PRODA-06, A-07
US-T03Tự kiểm tra thay đổi owner sau khi làm mớisapp.008 (subtool 3)—A-08
US-T04Xem và tải lại lịch sử làm mớisapp.008Redis mind_keepA-09, A-10
US-T05Check snapshot một ticketsapp.009 (subtool 4)—A-11, A-12

FS 6 — SAPP-26878 · docs/fs/sapp-26878-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: 26878 · sub-tool sapp.010 · 14 flow, 250 bước (P1 = 56, P2 = 194; số 223 ở Gate R1 đếm thiếu — sửa ở R3)

Ba US đầu mô tả khung chạy dùng chung cho mọi flow; mỗi flow sau đó là 1 US, chỉ mô tả chuỗi bước + điều kiện riêng, tham chiếu loại bước ở US-D03 thay vì lặp lại.

USTên User StoryStory SAPP gốcGhiNguồn A-xx
US-D01Chạy một flow test theo stepper (chọn portal, chọn flow, bỏ qua, reset, lưu / khôi phục phiên)——A-01, A-02, A-03, A-04, A-05, A-06, A-07
US-D02Xem lịch sử run và log SAP của một flow—Redis mind_keepA-08, A-09, A-10
US-D03Thực hiện một bước theo loại (deal · guide · stage · sync · link · resync · ops · option · classcode · scan · trace · sql)—HubSpot · Ops · SAP (theo portal; BE nhận cả prod)A-20 → A-31
US-D04Flow P1: Học phí thườngUS-03theo portalA-40 → A-46
US-D05Flow P1: Gia hạn / Bảo lưuUS-05theo portalA-50 → A-55
US-D06Flow P1: CBE / Cert / BeckerUS-06theo portalA-60 → A-65
US-D07Flow P1: Chuyển đổi (chuỗi 3 deal)US-11theo portalA-70 → A-74
US-D08Flow P1: Chuyển nhượng (3 deal, 2 học viên)US-13theo portalA-80 → A-83
US-D09Flow P2: DTTH theo buổiUS-01staging / devA-100 → A-117
US-D10Flow P2: DTTH lớp onlineUS-02staging / devA-120
US-D11Flow P2: DTTH chốt sổUS-03staging / devA-121
US-D12Flow P2: DTTH ghi bù (học viên A/B)US-04staging / devA-122
US-D13Flow P2: DTTH rời lớp (A rời / B nhận)US-05staging / devA-123
US-D14Flow P2: DTTH đảo buổiUS-06staging / devA-124
US-D15Flow P2: Trường chiềuUS-07staging / devA-125
US-D16Flow P2: DTTH đồng bộ lạiUS-08staging / devA-126
US-D17Flow P2: DTTH đồng bộ ngược (⏸ chờ SAPP: sign-callback)US-09staging / devA-127
US-D18Đồng bộ lại theo story và gửi lại thô (5 màn re-sync, 3 màn gửi lại)US-08/09/10/12/14theo portalA-90 → A-92; E-03, E-06 (inventory §2.1)

Trace và "Chạy lượt quét" của 26878 → tham chiếu US-P05 (nền tảng), không lặp.

FS 7 — SAPP-26297 · docs/fs/sapp-26297-as-built-v0.1-20260930/ &ZeroWidthSpace;

Inventory: 26297 · sub-tool sapp.011 · 9 luồng, 78 case · chỉ dev/staging

USTên User StoryLuồng / ticketGhiNguồn A-xx
US-S01Nhập fixture và chạy một case (gọi API · SQL · hướng dẫn, tự chấm, ghi ngược fixture)khung chungtheo bướcA-01 → A-12
US-S02Chuẩn bị điều kiện và dọn dữ liệu sau testChuẩn bị · DọnDB dev/staging(case 0.1, 0.2)
US-S03Chuyển nhượng suất học cho học viên khácLuồng 1Ops dev/stagingA-20, A-21, A-24
US-S04Hủy chuyển nhượngLuồng 2Ops dev/stagingA-22, A-23
US-S05Kiểm tra các trạng thái chặn chuyển nhượngLuồng 3AOps dev/staging(case 3A.x)
US-S06Kiểm tra các trạng thái chặn xóa học viênLuồng 3BOps dev/staging (xóa mềm thật)A-25
US-S07Kiểm tra các trạng thái chặn hủy chuyển nhượngLuồng 3COps dev/staging(case 3C.x)
US-S08Kiểm tra khoá học của học viên trên LMS (⏸ thiếu URL LMS, lỗi 13058)Luồng 4 · SAPP-28974—A-26
US-S09Đồng bộ lại qua ticket HubSpot (⏸ bị guard SAPP chặn)Luồng 5 · SAPP-28978HubSpot devA-27 → A-32
US-S10Kiểm tra mail thông báoLuồng 6 · SAPP-28980—(case 6.x)

BRD tóm tắt · docs/brd/brd-as-built-v0.1-20260930.md &ZeroWidthSpace;

Một BRD cho cả cụm: vấn đề nghiệp vụ mỗi nhóm tool phục vụ, phạm vi, rule nghiệp vụ chính. Mục tiêu / KPI đánh dấu Assumption (G-05 chưa trả lời), ghi "Reconstructed from code @e77c47a".


Tổng &ZeroWidthSpace;

FSSố US
Nền tảng9
HubSpot6
20603 eContract6
243956
239545
2687818
2629710
Tổng60 + BRD tóm tắt