Giao diện
Checklist: Review Output ​
Nhận diện loại ​
- [ ] [BLOCK] Đã xác định đúng loại artifact (theo folder). Không nhận ra → hỏi BA, KHÔNG đoán.
- [ ] FS: đã xác định đúng chế độ — in-workflow (có BRD/Impact/Solution đã duyệt) hay ngoại lai (shadow pipeline).
- [ ] Đã nạp checklist của đúng loại để review theo tiêu chí riêng.
Input Readiness Gate ​
- [ ] [BLOCK] Đã kiểm tra input bắt buộc theo loại (Bước 2). Test Scenarios / User Guide thiếu FS → DỪNG hỏi BA, KHÔNG review chay.
- [ ] Phân biệt đúng 2 loại thiếu: thiếu trong artifact → finding; thiếu input để review → block hoặc ghi giới hạn review.
- [ ] Test Scenarios / User Guide: đã check version freshness so với FS mới nhất; viết từ FS cũ hơn → finding High (stale).
- [ ] Bảng Input Readiness có trong output (input nào có/thiếu + hệ quả).
Tiêu chí chung (mọi loại) ​
- [ ] Completeness: đủ section theo template; phần Draft – Pending Confirmation đã nêu blocking hay không.
- [ ] Accuracy: khớp source + decisions đã chốt; assumption có nguồn.
- [ ] Consistency: thuật ngữ nhất quán; không mâu thuẫn artifact khác đã duyệt.
- [ ] Traceability: trace được về tài liệu nguồn (BRD/Impact/FS tùy loại).
- [ ] Open questions: blocking? có owner?
Tiêu chí riêng theo loại (2 lớp) ​
- [ ] [BLOCK] Lớp 1: đã verify artifact qua TỪNG mục trong checklist của đúng loại.
- [ ] Lớp 2: đã soi lăng kính trọng tâm của loại đó:
- BRD → scope rule (không lẫn solution/Expected Behavior); source mỗi req
- Impact → 12 vùng; conflict escalate; bidirectional FR/NFR; coverage/transition
- Solution → ≥2 option; recommendation có điều kiện (không final); trace
- FS → BR map ≥1 AC; AC testable; field hiện hữu xử lý đúng; US index khớp; cover vùng High/Medium của Impact đã duyệt
- Test → traceability về FS; coverage đủ loại (gồm regression); case có expected/priority
- User Guide → đúng screen/action names; đúng audience; step rõ
FS nhiều file (nếu review FS) ​
- [ ] US index khớp số file US; cross-reference (REL/NFR/OQ) trỏ đúng overview.
- [ ] NFR/OQ chỉ ở overview, không lặp trong file US.
FS ngoại lai — Shadow Pipeline (nếu áp dụng) ​
- [ ] Chỉ dùng cho FS không sinh từ workflow; FS in-workflow KHÔNG re-derive, đối chiếu artifacts đã duyệt.
- [ ] Đã chạy đủ: tóm tắt FS → phân tích yêu cầu → impact review-depth → solution sanity check → diff US/AC/BR kỳ vọng vs FS.
- [ ] [BLOCK] Tóm tắt FS đủ 7 mục (bài toán / phạm vi / roles / luồng chính / BR cốt lõi / dữ liệu & tích hợp / trạng thái tài liệu); thuần Fact — không trộn nhận xét; suy diễn gắn
[Assumption]; mục thiếu ghi "FS không nêu", không bịa. - [ ] [BLOCK] Phụ lục A: nhật ký nguồn đã đọc khi phân tích impact (file/section + mục đích); kết luận impact chỉ dựa trên nguồn trong nhật ký.
- [ ] [BLOCK] Phụ lục B: mọi OQ AI tự trả lời có nguồn + nhãn Fact/Assumption; câu phán đoán (scope/trade-off/rule không nguồn) KHÔNG tự trả lời — trả về BA.
- [ ] Solution sanity check chỉ ghi nhãn
Recommendationcó điều kiện, không phán final. - [ ] Bản phân tích trung gian đã lưu
working/ai-drafts/review-fs-YYYYMMDD/.
Output ​
- [ ] Findings table: section / tài liệu hiện viết / issue / severity / recommendation.
- [ ] Mỗi finding có cột "Tài liệu hiện viết": trích nguyên văn ngắn hoặc tóm tắt trung thực nội dung hiện tại TRƯỚC khi nêu issue; thiếu hẳn → ghi
Không có nội dung; không diễn dịch làm issue nặng hơn thực tế. - [ ] Blocking open questions listed với owner.
- [ ] Overall status: Pass / Pass with Notes / Fail; có ghi rõ loại artifact.
- [ ] BA action requested: Approved / Approved with Notes / Need Revision.