Giao diện
Feature Inventory — [Tên tính năng] ​
Kiểm kê tính năng đã triển khai, dựng từ code. Đầu vào cho FS as-built (Mode B) và là "bức tranh hiện tại" cho Mode C. Mọi dòng phải có bằng chứng
file:dòng; không có bằng chứng → không ghi vào bảng (đưa sang §8 Câu hỏi).Công thức truy vết:
ba/system-profile.md§3.
| Field | Value |
|---|---|
| Project | [ba/projects/<project>] |
| Mode | B – As-built / C – Enhancement |
| Ngày đọc code | YYYY-MM-DD |
| Commit | [git rev-parse --short HEAD] |
| Điểm vào BA cung cấp | [tên tính năng / URL màn / endpoint / PR / commit] |
| Thành phần chạm tới | [ID ở system-profile §1, vd BE · FE · APP] |
| Status | Draft / Confirmed (Gate R1) |
1. Phạm vi đã truy vết ​
- Trong phạm vi: [các màn / endpoint / job thuộc tính năng]
- Ngoài phạm vi (dừng truy vết tại đây): [module dùng chung, tính năng lân cận — chỉ ghi tên, không đi sâu]
2. Điểm vào (Entry points) ​
| ID | Loại (Màn web / Màn mobile / API / Job / Webhook / Event) | Tên / đường dẫn người dùng thấy | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| E-01 | Màn web | /cms/... | fe/app/.../page.tsx |
| E-02 | API | POST /api/v1/... | be/apps/api/src/.../x.controller.ts:NN |
3. Hành động người dùng / hệ thống ​
| ID | Ai (role) | Làm gì | Điểm vào | Kết quả quan sát được | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
| A-01 | E-01 → E-02 |
4. Dữ liệu ​
| Entity / bảng | Field | Type | Bắt buộc | Mặc định / enum | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
…entity.ts:NN |
5. Rule & validation tìm thấy ​
| ID | Rule (ngôn ngữ nghiệp vụ) | Loại (validation / điều kiện / trạng thái / công thức / giới hạn) | Áp dụng ở | Bằng chứng | Nghi là bug? |
|---|---|---|---|---|---|
| R-01 | A-01 | …dto.ts:NN | Không |
Trạng thái & chuyển trạng thái (nếu có):
text
[STATE_A] --(điều kiện)--> [STATE_B]6. Quyền, tích hợp, thông báo, job ​
| Loại | Chi tiết | Bằng chứng |
|---|---|---|
| Quyền | [public / cần permission X / chỉ admin] | |
| Tích hợp ngoài | ||
| Thông báo (mail / push / MQTT / Discord) | ||
| Job / cron | [lịch chạy] |
7. Drift — tài liệu nói khác code ​
| ID | Tài liệu (file + section) | Tài liệu nói | Code đang làm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|
| DR-01 | shared/api-docs/...md §... |
8. Câu hỏi cho BA (code không trả lời được) ​
Code cho biết hệ thống làm gì, không cho biết vì sao hay có đúng ý đồ không.
| ID | Câu hỏi | Vì sao cần | Chặn bước sau? |
|---|---|---|---|
| Q-01 | [Mục đích nghiệp vụ của rule R-0x?] | Viết BR/US Statement | Không |
| Q-02 | [Hành vi A-0x là cố ý hay bug?] | Quyết định ghi thành BR hay OQ | Có |
9. Nhật ký nguồn đã đọc ​
| File / section | Mục đích |
|---|