Skip to content

Hướng dẫn sử dụng {{TEN_TOOL}} trong {{MOI_TRUONG}} ​

{{MO_TA_NGAN}}: hướng dẫn {{DOI_TUONG}} cài đặt môi trường và sử dụng {{TEN_TOOL}} để thực hiện {{QUY_TRINH}} với sự hỗ trợ của Claude AI.


Mục lục ​

  1. Tổng quan
  2. Cài đặt môi trường
  3. Mở project và hiểu cấu trúc thư mục
  4. Hướng dẫn đầy đủ quy trình
  5. Tham khảo các slash command
  6. Mẹo và xử lý vấn đề thường gặp
  7. Đồng bộ tài liệu với {{GIT_SERVICE}}
  8. Phụ lục

1. Tổng quan ​

{{TEN_TOOL}} là gì? ​

{{MO_TA_TOOL}}

{{DOI_TUONG}} không cần biết {{KY_NANG_KHONG_YEU_CAU}}. Toàn bộ tương tác là bằng tiếng Việt tự nhiên.

Sơ đồ quy trình ​

Giai đoạnNội dungOutputGate duyệt
{{GIAI_DOAN_1}}{{NOI_DUNG_1}}{{OUTPUT_1}}{{GATE_1}}
{{GIAI_DOAN_2}}{{NOI_DUNG_2}}{{OUTPUT_2}}{{GATE_2}}
{{GIAI_DOAN_3}}{{NOI_DUNG_3}}{{OUTPUT_3}}{{GATE_3}}
{{GIAI_DOAN_4}}{{NOI_DUNG_4}}{{OUTPUT_4}}{{GATE_4}}
{{GIAI_DOAN_5}}{{NOI_DUNG_5}}{{OUTPUT_5}}{{GATE_5}}

Gate là điểm dừng bắt buộc: AI không tự chuyển sang giai đoạn tiếp theo cho đến khi {{DOI_TUONG}} duyệt rõ ràng.

Điều kiện tiên quyết ​

  • {{DIEU_KIEN_PHAN_CUNG}} (ví dụ: Windows 10/11 hoặc macOS 12+, RAM tối thiểu 8 GB)
  • Kết nối internet
  • {{DIEU_KIEN_TAI_KHOAN}} — liên hệ admin để được cấp quyền truy cập

2. Cài đặt môi trường ​

2.1 Cài đặt {{PHAN_MEM_CHINH}} ​

Bước 1: {{BUOC_CAI_DAT_1}}

Bước 2: {{BUOC_CAI_DAT_2}}

Bước 3: {{BUOC_CAI_DAT_3}}

Bước 4: {{BUOC_CAI_DAT_4}}

Kiểm tra cài đặt thành công: {{KIEM_TRA_CAI_DAT}}


2.2 Cài đặt {{EXTENSION_PLUGIN}} ​

Bước 1: {{BUOC_CAI_EXTENSION_1}}

Bước 2: {{BUOC_CAI_EXTENSION_2}}

Bước 3: {{BUOC_CAI_EXTENSION_3}}

Lưu ý: {{LUU_Y_CAI_EXTENSION}}


2.3 Đăng nhập {{DICH_VU}} ​

Bước 1: {{BUOC_DANG_NHAP_1}}

Bước 2: {{BUOC_DANG_NHAP_2}}

Bước 3: {{BUOC_DANG_NHAP_3}}

Kiểm tra: {{KIEM_TRA_DANG_NHAP}}


2.4 Cài đặt {{CONG_CU_GIT}} ​

{{MO_TA_CONG_CU_GIT}} — dùng để đồng bộ tài liệu với {{GIT_SERVICE}} (pull về máy và push lên server).

Bước 1: {{BUOC_CAI_GIT_1}}

Bước 2: {{BUOC_CAI_GIT_2}}

Bước 3: {{BUOC_CAI_GIT_3}}

Kiểm tra cài đặt thành công: {{KIEM_TRA_CAI_GIT}}

Cấu hình tên và email một lần (bắt buộc):

bash
git config --global user.name "{{TEN_NGUOI_DUNG}}"
git config --global user.email "{{EMAIL_NGUOI_DUNG}}"

Tên và email này xuất hiện trong lịch sử commit. Chỉ cần cấu hình một lần duy nhất trên máy.


3. Mở project và hiểu cấu trúc thư mục ​

3.1 Mở project folder ​

Bắt buộc: {{LY_DO_MO_DUNG_FOLDER}}

Cách mở:

  1. {{CACH_MO_1}}
  2. Điều hướng đến thư mục
  3. {{CACH_MO_3}}

Kiểm tra: {{KIEM_TRA_MO_FOLDER}}


3.2 Cấu trúc thư mục ​

{{TEN_FOLDER_GOC}}/
└── {{FOLDER_CONFIG}}/
    ├── {{FOLDER_COMMANDS}}/         ← {{MO_TA_COMMANDS}}
    ├── {{FOLDER_TEMPLATES}}/        ← {{MO_TA_TEMPLATES}}
    ├── {{FOLDER_KNOWLEDGE_BASE}}/   ← {{MO_TA_KB}}
    └── projects/
        └── {{TEN_PROJECT_MAU}}/
            ├── {{FILE_CONTEXT}}     ← {{DOI_TUONG}} điền thông tin nền dự án
            ├── {{FILE_DECISIONS}}   ← Log quyết định đã chốt
            ├── working/
            │   ├── raw-inputs/      ← Đặt tài liệu đầu vào tại đây
            │   ├── ai-drafts/
            │   ├── open-questions/
            │   └── meeting-notes/
            └── docs/
                ├── {{OUTPUT_FOLDER_1}}/
                ├── {{OUTPUT_FOLDER_2}}/
                ├── {{OUTPUT_FOLDER_3}}/
                └── {{OUTPUT_FOLDER_4}}/

3.3 Hai file quan trọng nhất ​

— {{MO_TA_FILE_CONTEXT}}

— {{MO_TA_FILE_DECISIONS}}


3.4 Quy tắc đặt tên file artifact ​

Format:

VersionÝ nghĩa
v0.1Bản nháp đầu tiên
v0.2, v0.3Cập nhật trong quá trình làm
v1.0Đã được Gate duyệt chính thức
v2.0Thay đổi lớn (thường do Change Request)

AI tự đặt tên và lưu file — {{DOI_TUONG}} không cần làm thủ công.


4. Hướng dẫn đầy đủ quy trình ​

4.0 Sơ đồ tổng quan ​

{{SO_DO_QUY_TRINH}}

4.1 Khởi động workflow ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_KHOI_DONG}}

Prompt mẫu — tạo project mới:

{{COMMAND_NEW_PROJECT}} {{TEN_PROJECT_MAU}}

Sau khi tạo xong, mở và điền:

  • Background: Bối cảnh dự án là gì
  • Objectives: Mục tiêu cần đạt
  • Stakeholders: Ai là người liên quan

Đặt tài liệu đầu vào vào:

{{DUONG_DAN_RAW_INPUTS}}

Prompt mẫu — khởi động workflow:

{{COMMAND_WORKFLOW}} {{TEN_PROJECT_MAU}}

Tiếp tục workflow đang dở: Gõ cùng lệnh, AI tự đọc artifacts đã có và hỏi tiếp từ đâu.


4.2 Xác định project ​

Khi gõ , AI xác định project theo thứ tự ưu tiên:

  1. Tên nêu rõ trong lệnh
  2. File đang mở trong {{MOI_TRUONG}} nằm trong folder project nào → suy ra project đó
  3. Nếu không rõ hoặc có nhiều project → AI liệt kê để {{DOI_TUONG}} chọn, không tự đoán

AI luôn echo lại project đang làm trước khi chạy.


4.3 Giai đoạn 1 — {{TEN_GIAI_DOAN_1}} ({{BUOC_GIAI_DOAN_1}}) ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_GIAI_DOAN_1}}

{{NOI_DUNG_CHI_TIET_GIAI_DOAN_1}}

Prompt mẫu:

{{PROMPT_MAU_GIAI_DOAN_1}}

4.4 Giai đoạn 2 — {{TEN_GIAI_DOAN_2}} + Gate 1 ({{BUOC_GIAI_DOAN_2}}) ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_GIAI_DOAN_2}}

{{NOI_DUNG_CHI_TIET_GIAI_DOAN_2}}

Gate 1 — Cách duyệt:

Phản hồiÝ nghĩaVí dụ
ApprovedỔn, tiếp tụcApproved
Approved with NotesỔn nhưng cần ghi chúApproved with Notes:
Need RevisionCần sửa, chưa tiếp tụcNeed Revision:

Quan trọng: Phải gõ đúng một trong ba keyword trên.

Prompt mẫu:

{{PROMPT_MAU_GIAI_DOAN_2}}

4.5 Giai đoạn 3 — {{TEN_GIAI_DOAN_3}} + Gate 2 ({{BUOC_GIAI_DOAN_3}}) ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_GIAI_DOAN_3}}

{{NOI_DUNG_CHI_TIET_GIAI_DOAN_3}}

Prompt mẫu:

{{PROMPT_MAU_GIAI_DOAN_3}}

4.6 Giai đoạn 4 — {{TEN_GIAI_DOAN_4}} + Gate 3 ({{BUOC_GIAI_DOAN_4}}) ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_GIAI_DOAN_4}}

{{NOI_DUNG_CHI_TIET_GIAI_DOAN_4}}

Prompt mẫu:

{{PROMPT_MAU_GIAI_DOAN_4}}

4.7 Giai đoạn 5 — {{TEN_GIAI_DOAN_5}} + Gate 4 ({{BUOC_GIAI_DOAN_5}}) ​

Mục tiêu: {{MUC_TIEU_GIAI_DOAN_5}}

{{NOI_DUNG_CHI_TIET_GIAI_DOAN_5}}

Gate 4 — Cách phản hồi revision hiệu quả:

{{FORMAT_FEEDBACK_MAU}}

Sau Gate 4: AI gợi ý các bước tiếp: , , .

Prompt mẫu:

{{PROMPT_MAU_GIAI_DOAN_5}}

5. Tham khảo các slash command ​

5.0 Bảng tóm tắt ​

CommandDùng khi nàoOutput
{{DUNG_KHI_1}}{{OUTPUT_COMMAND_1}}
{{DUNG_KHI_2}}{{OUTPUT_COMMAND_2}}
{{DUNG_KHI_3}}{{OUTPUT_COMMAND_3}}
{{DUNG_KHI_4}}{{OUTPUT_COMMAND_4}}
{{DUNG_KHI_5}}{{OUTPUT_COMMAND_5}}
{{DUNG_KHI_6}}{{OUTPUT_COMMAND_6}}

5.1 {{COMMAND_1}} ​

Khi nào dùng: {{KHI_NAO_DUNG_1}}

Cú pháp:

{{COMMAND_1}} {{TEN_PROJECT_MAU}}

{{CHI_TIET_COMMAND_1}}


5.2 {{COMMAND_2}} ​

Khi nào dùng: {{KHI_NAO_DUNG_2}}

Cú pháp:

{{COMMAND_2}} {{TEN_PROJECT_MAU}}

{{CHI_TIET_COMMAND_2}}



6. Mẹo và xử lý vấn đề thường gặp ​

6.1 Mẹo làm việc hiệu quả ​

{{MEO_1_TIEU_DE}} {{MEO_1_NOI_DUNG}}

{{MEO_2_TIEU_DE}} {{MEO_2_NOI_DUNG}}

{{MEO_3_TIEU_DE}} {{MEO_3_NOI_DUNG}}

Workflow có thể dừng bất kỳ lúc nào. {{CACH_TIEP_TUC_WORKFLOW}}


6.2 Những điều AI không tự làm ​

  • Không tự chuyển Gate mà không có {{DOI_TUONG}} xác nhận rõ ràng
  • Không tự {{HANH_DONG_NHAY_CAM}} — luôn hỏi {{DOI_TUONG}} xác nhận trước
  • Không tự resolve conflict — chỉ ghi nhận để {{NGUOI_QUYET_DINH}} quyết định
  • Không ghi đè file đã có — luôn tạo version mới
  • Không bịa thông tin — thông tin chưa biết ghi , thông tin chưa chắc ghi Assumption

6.3 Xử lý vấn đề thường gặp ​

{{VAN_DE_1}}

Nguyên nhân: {{NGUYEN_NHAN_1}}

Giải pháp: {{GIAI_PHAP_1}}


{{VAN_DE_2}}

Nguyên nhân: {{NGUYEN_NHAN_2}}

Giải pháp: {{GIAI_PHAP_2}}


{{VAN_DE_3}}

{{MO_TA_VAN_DE_3}}


AI báo "Đang compact context..." rồi dừng lại

Đây là hành vi bình thường. AI tự động compact context trước các bước nặng nhất trong workflow để tránh bỏ sót nội dung. Sau khi compact xong, AI tự tiếp tục — {{DOI_TUONG}} không cần làm gì. Nếu sau 30 giây AI vẫn chưa tiếp tục, gõ: "Tiếp tục đi."


6.4 Khi nào dùng skill riêng lẻ thay vì {{COMMAND_WORKFLOW}}? ​

Tình huốngLệnh khuyên dùng
{{TINH_HUONG_1}}
{{TINH_HUONG_2}}
{{TINH_HUONG_3}}
{{TINH_HUONG_4}}

7. Đồng bộ tài liệu với {{GIT_SERVICE}} ​

{{MO_TA_GIT_SERVICE}} — nơi lưu trữ tập trung toàn bộ tài liệu của team. Mỗi khi tạo hoặc cập nhật tài liệu, {{DOI_TUONG}} cần push lên {{GIT_SERVICE}} để team có bản mới nhất. Trước khi bắt đầu làm việc mỗi ngày, cần pull về máy để lấy thay đổi từ đồng nghiệp.

Repo {{GIT_SERVICE}} của team:


7.1 Lần đầu kết nối máy với {{GIT_SERVICE}} ​

Thực hiện một lần duy nhất trên mỗi máy tính mới.

Bước 1 — Mở {{CONG_CU_GIT}} trong thư mục {{TEN_FOLDER_GOC}}:

{{CACH_MO_GIT_BASH}}

Bước 2 — Kiểm tra git đã được khởi tạo chưa:

bash
git status
  • Nếu thấy On branch main → repo đã sẵn sàng, bỏ qua Bước 3.
  • Nếu thấy fatal: not a git repository → chuyển sang Bước 3.

Bước 3 — Khởi tạo git và kết nối remote (chỉ khi Bước 2 báo lỗi):

bash
git init
git remote add origin {{GIT_REPO_URL}}
git fetch origin
git checkout -b main origin/main

Bước 4 — Kiểm tra kết nối:

bash
git remote -v

7.2 Pull — Lấy tài liệu mới nhất từ {{GIT_SERVICE}} về máy ​

Thực hiện mỗi sáng trước khi bắt đầu làm việc, hoặc khi đồng nghiệp báo vừa cập nhật.

Mở {{CONG_CU_GIT}} trong thư mục {{TEN_FOLDER_GOC}}, rồi:

bash
git pull origin main

Đọc kết quả:

Kết quảÝ nghĩa
Already up to date.Máy đang ở phiên bản mới nhất
Updating ... + danh sách fileĐã tải về các thay đổi
CONFLICTCó xung đột — xem mục 7.5

Không bao giờ bỏ qua bước pull trước khi làm việc. Làm việc trên bản cũ rồi push sẽ gây conflict với đồng nghiệp.


7.3 Push — Đẩy tài liệu lên {{GIT_SERVICE}} sau khi làm xong ​

Thực hiện sau mỗi phiên làm việc, hoặc sau khi hoàn thành một bước quan trọng.

bash
# Kiểm tra file đã thay đổi
git status

# Stage tất cả thay đổi
git add .

# Commit với message mô tả rõ
git commit -m "{{VD_COMMIT_MESSAGE}}"

# Push lên remote
git push origin main

Quy tắc viết commit message:

Tình huốngVí dụ message
{{TINH_HUONG_COMMIT_1}}
{{TINH_HUONG_COMMIT_2}}
{{TINH_HUONG_COMMIT_3}}

{{LUU_Y_XAC_THUC_GIT}}


7.4 Tạo {{PHUONG_THUC_XAC_THUC_GIT}} trên {{GIT_SERVICE}} ​

{{HUONG_DAN_TAO_TOKEN}}

Lưu token ngay sau khi tạo — {{GIT_SERVICE}} chỉ hiện một lần, sau khi tắt trang không xem lại được.

Lưu token vào Git Credential Manager để không phải nhập lại mỗi lần:

bash
git config --global credential.helper manager

7.5 Xử lý conflict khi pull ​

Conflict xảy ra khi bạn và đồng nghiệp cùng sửa một file.

Nhận biết conflict:

CONFLICT (content): Merge conflict in <tên-file>
Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.

Cách xử lý:

Bước 1: Mở file bị conflict trong VS Code. VS Code highlight các đoạn xung đột:

<<<<<<< HEAD
[nội dung phiên bản của bạn]
=======
[nội dung phiên bản đồng nghiệp]
>>>>>>> origin/main

Bước 2: Quyết định giữ phần nào qua VS Code:

  • Click "Accept Current Change" → giữ version của bạn
  • Click "Accept Incoming Change" → giữ version đồng nghiệp
  • Click "Accept Both Changes" → giữ cả hai, rồi tự chỉnh

Bước 3: Commit sau khi resolve:

bash
git add .
git commit -m "resolve conflict: {{MO_TA_CONFLICT}}"
git push origin main

7.6 Quy trình làm việc hàng ngày (tóm tắt) &ZeroWidthSpace;

Sáng bắt đầu làm:
  git pull origin main          ← lấy bản mới nhất

Trong ngày, sau mỗi bước quan trọng:
  git status                    ← xem file nào thay đổi
  git add .                     ← stage tất cả
  git commit -m "mô tả ngắn"   ← tạo checkpoint
  git push origin main          ← đẩy lên {{GIT_SERVICE}}

Khi có conflict:
  → Mở VS Code, resolve từng file
  → git add . && git commit && git push

8. Phụ lục &ZeroWidthSpace;

8.1 Glossary &ZeroWidthSpace;

Thuật ngữGiải thích
GateĐiểm dừng bắt buộc chờ {{DOI_TUONG}} duyệt trước khi tiếp tục bước tiếp theo.
Blocking questionCâu hỏi mà nếu chưa có đáp án thì AI không thể tạo artifact chính xác.
FactThông tin đã được {{DOI_TUONG}} xác nhận là đúng.
AssumptionThông tin AI suy luận nhưng chưa được {{DOI_TUONG}} xác nhận.
Open Question (OQ)Câu hỏi chưa có đáp án, cần {{DOI_TUONG}} hoặc stakeholder giải đáp.
CR (Change Request)Yêu cầu thay đổi sau khi đã có tài liệu.
Re-entry pointBước mà Change Request bắt đầu ảnh hưởng — workflow chạy lại từ đây trở xuống.
Auto compactHành vi AI tự động dọn dẹp context window trước các bước nặng để tránh bỏ sót nội dung. {{DOI_TUONG}} không cần làm gì — AI tự tiếp tục sau khi compact xong.
{{THUAT_NGU_RIENG_1}}{{GIAI_THICH_1}}
{{THUAT_NGU_RIENG_2}}{{GIAI_THICH_2}}

8.2 Naming convention cheat sheet &ZeroWidthSpace;

ArtifactFormat tên fileVí dụ
{{ARTIFACT_1}}
{{ARTIFACT_2}}
{{ARTIFACT_3}}

8.3 Thứ tự đọc file của AI &ZeroWidthSpace;

Khi bắt đầu bất kỳ lệnh nào, AI đọc theo thứ tự ưu tiên này:

Điền đầy đủ file 1 và 2 là cách hiệu quả nhất để giảm số câu hỏi AI phải hỏi lại.