Giao diện
System Profile — [Tên hệ thống] ​
Copy file này đè lên
ba/system-profile.mdkhi dùng workflow cho một dự án khác, rồi điền từng section. Giữ nguyên số §1–§7 — skill tham chiếu theo số. Ô chưa biết → ghi❓(AI sẽ hỏi BA thay vì đoán). Hệ thống không có code (chỉ có tài liệu/Confluence) → §3 ghi "N/A — chỉ có tài liệu", chế độ B (/document-existing) sẽ chạy từ tài liệu + màn hình thay vì code.Cập nhật lần cuối: YYYY-MM-DD — [ai dựng, dựa trên gì]
§1. Hệ thống & thành phần ​
Tên hệ thống: [...] — [1 câu mô tả]
| ID thành phần | Thư mục / repo / URL | Stack | Vai trò | Rulebook / tài liệu kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
BE | ||||
WEB |
Handover (Bước 12) tách việc theo các ID ở bảng này.
§2. Nguồn sự thật theo loại thông tin ​
Thứ tự ưu tiên khi lệch nhau: [vd code > API doc > Confluence]
| Loại | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hợp đồng API | ||
| Route / controller | ||
| Business logic / rule | ||
| Request/response, validation | ||
| Data model | ||
| Job / event / integration | ||
| Role / permission | ||
| Màn hình (mỗi thành phần UI 1 dòng) | ||
| Vấn đề đang mở / backlog | ||
| Runbook / vận hành | ||
| Lịch sử thay đổi |
§3. Công thức truy vết một tính năng trong code ​
- Điểm vào từ tên tính năng: [Grep ở đâu]
- Từ màn hình xuống: [route → component → service → API]
- Từ API xuống: [controller → service → DTO → entity]
- Đường phụ: [job, event, notification]
- Quyền: [decorator / middleware / config]
- Đối chiếu doc: [doc nào cần so]
Bằng chứng ghi dạng file:dòng.
§4. Ranh giới ghi ​
- Lane
ba/chỉ ghi trongba/. [Các thư mục bị chặn ghi — khai báo tương ứng trongba/.claude/settings.json]
§5. Quy ước ​
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Ngôn ngữ tài liệu | |
| Mã BU trong tên project | |
| Role người dùng thường gặp | |
| Môi trường chụp màn hình |
§6. Knowledge base ngoài code ​
- [link / thư mục trong
ba/knowledge-base/]
§7. Cách mở handover chính thức giữa các nhóm ​
[Kênh: Jira / thư mục integration / Slack… — lane ba/ chỉ tạo file handover trong ba/]